mộ bia

mộ bia

Hàng năm, con cháu vẫn đến lau chùi mộ bia của tổ tiên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tấm đá hoặc vật liệu kiên cố khác được dựng lên trên hoặc gần một ngôi mộ: "mộ bia" một tấm bia, thường làm bằng đá, khắc chữ để ghi lại thông tin về người đã khuất, như tên tuổi, năm sinh, năm mất, đôi khi lời văn tế hoặc câu đối.
    • Vật đánh dấu phần mộ: đóng vai trò dấu hiệu nhận biết nơi tưởng nhớ người đã chết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trên mộ bia của cụ chỉ khắc vỏn vẹn dòng chữ "Một người yêu nước". (Trên tấm bia mộ của cụ chỉ khắc dòng chữ ngắn gọn "Một người yêu nước".)
    • Hàng năm, con cháu vẫn đến lau chùi mộ bia của tổ tiên. (Hàng năm, con cháu vẫn đến lau chùi bia mộ của tổ tiên.)
    • Những tấm mộ bia cổ trong nghĩa trang di sản văn hóa quý giá. (Những tấm bia mộ cổ trong nghĩa trang di sản văn hóa quý giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mộ bia liệt sĩ": chỉ những tấm bia được dựng lên để tưởng niệm các liệt sĩ đã hy sinh.

    • Khu tưởng niệm với hàng nghìn mộ bia liệt sĩ khiến du khách xúc động. (Khu tưởng niệm với hàng nghìn bia mộ liệt sĩ khiến du khách xúc động.)
  • "mộ bia tập thể": chỉ một tấm bia lớn ghi danh nhiều người đã khuất, thường trong các trường hợp thảm họa hoặc chiến tranh.

    • Mộ bia tập thể tưởng nhớ các nạn nhân của trận lịch sử. (Bia mộ tập thể tưởng nhớ các nạn nhân của trận lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Bia mộ: Đây từ đồng nghĩa, có thể dùng thay thế cho "mộ bia". Cả hai đều chỉ cùng một đối tượng.

    • Bia mộ bằng đá hoa cương thường rất bền. (Bia mộ bằng đá granit thường rất bền.)
  • Mộ chí: Một từ Hán Việt trang trọng hơn, cũng chỉ bia mộ, thường nhấn mạnh phần văn bản khắc trên bia.

  • Bia đá: Chỉ chung các tấm bia bằng đá, có thể dùng trong các ngữ cảnh khác ngoài mộ phần (như bia kỷ niệm, bia ghi công).
Từ đồng nghĩa
  • Bia mộ: (như đã nêutrên).
  • Bia tưởng niệm: Thường dùng cho các công trình tưởng niệm chung, nhưng cũng có thể chỉ bia mộ trong một số ngữ cảnh.
  • Tấm bia: Cách gọi chung, cần ngữ cảnh để xác định bia mộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "mộ bia")

Thành ngữ liên quan
  • "Bia miệng": (thành ngữ) chỉ tiếng tăm, danh tiếng của một người được lưu truyền trong dân gian, khác hoàn toàn với "mộ bia" (vật thể).
    • Công lao của ông được ghi nhớ bằng bia miệng chứ không cần mộ bia hoành tráng. (Công lao của ông được ghi nhớ bằng tiếng thơm lưu truyền chứ không cần tấm bia mộ hoành tráng.)